CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1399Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaonan Branch314139900307河北怀来农村商业银行股份有限公司桥南分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shacheng Branch314139900253河北怀来农村商业银行股份有限公司沙城支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuangzi Branch314139900479河北怀来农村商业银行股份有限公司孙庄子分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangyuan Branch314139900495河北怀来农村商业银行股份有限公司桑园支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touerying Branch314139900534河北怀来农村商业银行股份有限公司头二营支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaonanxinbao Branch314139900403河北怀来农村商业银行股份有限公司小南辛堡支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbaoan Branch314139900124河北怀来农村商业银行股份有限公司新保安支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjialou Branch314139900567河北怀来农村商业银行股份有限公司王家楼分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumu Branch314139900069河北怀来农村商业银行股份有限公司土木支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Road Branch314139900358河北怀来农村商业银行股份有限公司新兴路分理处
Hiển thị 1011–1020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.