CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 314641000047 | 海口联合农村商业银行股份有限公司龙华支行 |
| Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lantian Branch | 314641000063 | 海口联合农村商业银行股份有限公司蓝天支行 |
| Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 314641000098 | 海口联合农村商业银行股份有限公司总行营业部 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishixi Branch | 314641003334 | 海口农村商业银行股份有限公司白石溪支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314641003617 | 海口农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch | 314641003123 | 海口农村商业银行股份有限公司大坡支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalin Branch | 314641003383 | 海口农村商业银行股份有限公司大林支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 314641003498 | 海口农村商业银行股份有限公司滨江支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch | 314641003439 | 海口农村商业银行股份有限公司大同支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuan Branch | 314641003422 | 海口农村商业银行股份有限公司大园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.