CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0313Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhipo Branch | 314641003131 | 海口农村商业银行股份有限公司大致坡支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 314641003406 | 海口农村商业银行股份有限公司东营支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxiang Branch | 314641003447 | 海口农村商业银行股份有限公司凤翔支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidian Branch | 314641003279 | 海口农村商业银行股份有限公司海甸支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifu Branch | 314641003166 | 海口农村商业银行股份有限公司海府支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314641003586 | 海口农村商业银行股份有限公司和平支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixiu Branch | 314641003342 | 海口农村商业银行股份有限公司海秀支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 314641003070 | 海口农村商业银行股份有限公司东山支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 314641003414 | 海口农村商业银行股份有限公司东湖支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongcheng Lake Branch | 314641003463 | 海口农村商业银行股份有限公司红城湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.