CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0328Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guilinyang Branch314641003287海口农村商业银行股份有限公司桂林洋支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulong Branch314641003560海口农村商业银行股份有限公司福隆支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiazi Branch314641003115海口农村商业银行股份有限公司甲子支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang West Branch314641003527海口农村商业银行股份有限公司解放西支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoxing Branch314641003480海口农村商业银行股份有限公司国兴支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlian Branch314641003535海口农村商业银行股份有限公司金濂支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Road Branch314641003641海口农村商业银行股份有限公司金龙路支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinmao Branch314641003262海口农村商业银行股份有限公司金贸支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingshan Branch314641003174海口农村商业银行股份有限公司灵山支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longkun Branch314641003199海口农村商业银行股份有限公司龙昆支行
Hiển thị 10771–10780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.