CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0362Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nansha Road Branch314641003625海口农村商业银行股份有限公司南沙路支行
Qilou Branch of Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314641003543海口农村商业银行股份有限公司骑楼支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuhai Branch314641003551海口农村商业银行股份有限公司丘海支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch314641003037海口农村商业银行股份有限公司三江支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanmenpo Branch314641003045海口农村商业银行股份有限公司三门坡支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunshang Road Branch314641003633海口农村商业银行股份有限公司群上路支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. World Trade Branch314641003594海口农村商业银行股份有限公司世贸支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishan Branch314641003238海口农村商业银行股份有限公司石山支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Provincial Government Branch314641003578海口农村商业银行股份有限公司省府支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch314641003650海口农村商业银行股份有限公司市府支行
Hiển thị 10791–10800 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.