CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanwen Branch314641003107海口农村商业银行股份有限公司谭文支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch314641003088海口农村商业银行股份有限公司土桥支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieqiao Branch314641003254海口农村商业银行股份有限公司铁桥支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tashi Branch314641003367海口农村商业银行股份有限公司塔市支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyingmen Branch314641003609海口农村商业银行股份有限公司喜盈门支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianlai Branch314641003359海口农村商业银行股份有限公司咸来支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch314641003326海口农村商业银行股份有限公司新民支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch314641003391海口农村商业银行股份有限公司新市支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yedao Branch314641003519海口农村商业银行股份有限公司椰岛支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanfeng Branch314641003140海口农村商业银行股份有限公司演丰支行
Hiển thị 10801–10810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.