CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6550Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zigong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314655000015自贡农村商业银行股份有限公司
Sichuan Anzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314659300017四川安州农村商业银行股份有限公司
Sichuan Pingwu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314659600094四川平武农村商业银行股份有限公司
Sichuan Santai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314659124403四川三台农村商业银行股份有限公司
Sichuan Zitong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314659427941四川梓潼农村商业银行股份有限公司
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314554088391衡阳农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554088004衡阳农村商业银行股份有限公司
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 8 Middle School Branch314554088455衡阳农村商业银行股份有限公司八中支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch314554088668衡阳农村商业银行股份有限公司滨江支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhu Branch314554088158衡阳农村商业银行股份有限公司长湖支行
Hiển thị 10821–10830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.