CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8826Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch | 314554088262 | 衡阳农村商业银行股份有限公司长胜支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch | 314554088633 | 衡阳农村商业银行股份有限公司东阳支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 272 Branch | 314554088650 | 衡阳农村商业银行股份有限公司二七二支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch | 314554088383 | 衡阳农村商业银行股份有限公司大栗支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 314554088238 | 衡阳农村商业银行股份有限公司高新支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 314554088182 | 衡阳农村商业银行股份有限公司东方红支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiang Branch | 314554088070 | 衡阳农村商业银行股份有限公司合江支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping North Road Branch | 314554088029 | 衡阳农村商业银行股份有限公司和平北路支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 314554088551 | 衡阳农村商业银行股份有限公司东方支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotie Branch | 314554088578 | 衡阳农村商业银行股份有限公司高铁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.