CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8828Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daiyingling Branch | 314554088287 | 衡阳农村商业银行股份有限公司呆鹰岭支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengkou Branch | 314554088367 | 衡阳农村商业银行股份有限公司风口支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuaping Branch | 314554088543 | 衡阳农村商业银行股份有限公司荷花坪支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengzhou Road Branch | 314554088318 | 衡阳农村商业银行股份有限公司衡州路支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxiang Branch | 314554088174 | 衡阳农村商业银行股份有限公司红湘支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayao Branch | 314554088123 | 衡阳农村商业银行股份有限公司华耀支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 314554088115 | 衡阳农村商业银行股份有限公司华源支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiashan Branch | 314554088692 | 衡阳农村商业银行股份有限公司蒋家山支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangbai Road Branch | 314554088480 | 衡阳农村商业银行股份有限公司黄白路支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaotong College Branch | 314554088295 | 衡阳农村商业银行股份有限公司交通学院支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.