CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8804Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Street Branch | 314554088045 | 衡阳农村商业银行股份有限公司青山街支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjiao Branch | 314554088414 | 衡阳农村商业银行股份有限公司南郊支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxing Branch | 314554088131 | 衡阳农村商业银行股份有限公司三星支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjiang Branch | 314554088609 | 衡阳农村商业银行股份有限公司双江支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science City Branch | 314554088447 | 衡阳农村商业银行股份有限公司科学城支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songmu Branch | 314554088096 | 衡阳农村商业银行股份有限公司松木支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 314554088406 | 衡阳农村商业银行股份有限公司湘江支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Palace Branch | 314554088535 | 衡阳农村商业银行股份有限公司文化宫支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmashan Branch | 314554088359 | 衡阳农村商业银行股份有限公司天马山支行 |
| Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch | 314554088053 | 衡阳农村商业银行股份有限公司西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.