CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8801Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigu Branch314554088012衡阳农村商业银行股份有限公司石鼓支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Village Branch314554088625衡阳农村商业银行股份有限公司新民村支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314554088334衡阳农村商业银行股份有限公司西城支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toutang Branch314554088254衡阳农村商业银行股份有限公司头塘支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhuatang Branch314554088617衡阳农村商业银行股份有限公司莲花塘支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. United Branch314554088199衡阳农村商业银行股份有限公司联合支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch314554088422衡阳农村商业银行股份有限公司兴湘支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch314554088375衡阳农村商业银行股份有限公司幸福支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiaping Branch314554088527衡阳农村商业银行股份有限公司龙家坪支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanbitang Branch314554088586衡阳农村商业银行股份有限公司玄碧塘支行
Hiển thị 10871–10880 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.