CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8803Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan North Road Branch314554088037衡阳农村商业银行股份有限公司中山北路支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujiaao Branch314554088641衡阳农村商业银行股份有限公司周家坳支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daohu Branch314554580538湖南常宁农村商业银行股份有限公司到湖支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chetian Branch314554580415湖南常宁农村商业银行股份有限公司车田支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314554580388湖南常宁农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch314554580021湖南常宁农村商业银行股份有限公司东方支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314554580482湖南常宁农村商业银行股份有限公司东山支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314554580056湖南常宁农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554580013湖南常宁农村商业银行股份有限公司
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fugui Branch314554580503湖南常宁农村商业银行股份有限公司富贵支行
Hiển thị 10891–10900 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.