CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5545Mã khu vực
8052Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabao Branch314554580520湖南常宁农村商业银行股份有限公司大堡支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanfeng Branch314554580136湖南常宁农村商业银行股份有限公司泉峰支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datang Branch314554580458湖南常宁农村商业银行股份有限公司大塘支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiaotang Branch314554580185湖南常宁农村商业银行股份有限公司三角塘支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314554580431湖南常宁农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunying Branch314554580101湖南常宁农村商业银行股份有限公司群英支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch314554580265湖南常宁农村商业银行股份有限公司松柏支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengqiao Branch314554580440湖南常宁农村商业银行股份有限公司胜桥支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuang'an Branch314554580370湖南常宁农村商业银行股份有限公司双安支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghuang Branch314554580152湖南常宁农村商业银行股份有限公司桐黄支行
Hiển thị 10911–10920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.