CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5545Mã khu vực
8046Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangquan Branch314554580466湖南常宁农村商业银行股份有限公司洋泉支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintian Branch314554580337湖南常宁农村商业银行股份有限公司荫田支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554400018湖南衡东农村商业银行股份有限公司
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengjie Branch314554580281湖南常宁农村商业银行股份有限公司正街支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailian Branch314554400278湖南衡东农村商业银行股份有限公司白莲支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoshi Branch314554400106湖南衡东农村商业银行股份有限公司草市支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yicheng Branch314554580110湖南常宁农村商业银行股份有限公司宜城支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314554400034湖南衡东农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314554400026湖南衡东农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314554400294湖南衡东农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hiển thị 10931–10940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.