CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5544Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapu Branch314554400171湖南衡东农村商业银行股份有限公司大浦支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dezhen Branch314554400198湖南衡东农村商业银行股份有限公司德圳支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaohu Branch314554400091湖南衡东农村商业银行股份有限公司高湖支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganxi Branch314554400075湖南衡东农村商业银行股份有限公司甘溪支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mojing Branch314554400059湖南衡东农村商业银行股份有限公司莫井支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotang Branch314554400114湖南衡东农村商业银行股份有限公司高塘支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limu Branch314554400202湖南衡东农村商业银行股份有限公司栗木支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwan Branch314554400122湖南衡东农村商业银行股份有限公司南湾支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyan Branch314554400147湖南衡东农村商业银行股份有限公司东烟支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengyuan Branch314554400155湖南衡东农村商业银行股份有限公司蓬源支行
Hiển thị 10941–10950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.