CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5544Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch314554400083湖南衡东农村商业银行股份有限公司杨林支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqiao Branch314554400139湖南衡东农村商业银行股份有限公司杨桥支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554288905湖南衡南农村商业银行股份有限公司
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfeng Branch314554289300湖南衡南农村商业银行股份有限公司长丰支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chejiang Branch314554289166湖南衡南农村商业银行股份有限公司车江支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuankou Branch314554289061湖南衡南农村商业银行股份有限公司川口支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanshi Branch314554289088湖南衡南农村商业银行股份有限公司冠市支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314554289045湖南衡南农村商业银行股份有限公司洪山支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314554289158湖南衡南农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baogai Branch314554289107湖南衡南农村商业银行股份有限公司宝盖支行
Hiển thị 10961–10970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.