CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5542Mã khu vực
8924Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilong Branch314554289246湖南衡南农村商业银行股份有限公司鸡笼支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314554289326湖南衡南农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch314554289096湖南衡南农村商业银行股份有限公司江口支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch314554289053湖南衡南农村商业银行股份有限公司花桥支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinweizhou Branch314554289211湖南衡南农村商业银行股份有限公司近尾洲支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaotian Branch314554289140湖南衡南农村商业银行股份有限公司廖田支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashi Branch314554289115湖南衡南农村商业银行股份有限公司茶市支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoshi Branch314554289220湖南衡南农村商业银行股份有限公司茅市支行
Hunan Hengnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch314554289012湖南衡南农村商业银行股份有限公司清泉支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pearl Branch314554400235湖南衡东农村商业银行股份有限公司珍珠支行
Hiển thị 10971–10980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.