CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5544Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhang Branch314554400286湖南衡东农村商业银行股份有限公司三樟支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitan Branch314554400180湖南衡东农村商业银行股份有限公司石滩支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiwan Branch314554400251湖南衡东农村商业银行股份有限公司石湾支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tazhuang Branch314554400067湖南衡东农村商业银行股份有限公司踏庄支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghuan Branch314554400163湖南衡东农村商业银行股份有限公司荣桓支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuji Branch314554400042湖南衡东农村商业银行股份有限公司吴集支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanbo Branch314554400227湖南衡东农村商业银行股份有限公司潭泊支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xialiu Branch314554400243湖南衡东农村商业银行股份有限公司霞流支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochu Branch314554400260湖南衡东农村商业银行股份有限公司小初支行
Hunan Hengdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch314554400219湖南衡东农村商业银行股份有限公司新塘支行
Hiển thị 10951–10960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.