CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5545Mã khu vực
8025Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianwei Branch314554580257湖南常宁农村商业银行股份有限公司田尾支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tashan Branch314554580499湖南常宁农村商业银行股份有限公司塔山支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenming Branch314554580273湖南常宁农村商业银行股份有限公司文明支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzi Branch314554580224湖南常宁农村商业银行股份有限公司桐梓支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314554580546湖南常宁农村商业银行股份有限公司新河支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiling Branch314554580361湖南常宁农村商业银行股份有限公司西岭支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzhou Branch314554580312湖南常宁农村商业银行股份有限公司烟洲支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Salt Lake Branch314554580353湖南常宁农村商业银行股份有限公司盐湖支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjia Branch314554580396湖南常宁农村商业银行股份有限公司阳加支行
Hunan Changning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yitan Branch314554580144湖南常宁农村商业银行股份有限公司宜潭支行
Hiển thị 10921–10930 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.