CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5540Mã khu vực
8808Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianji Branch314554088088衡阳农村商业银行股份有限公司建集支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjialing Branch314554088676衡阳农村商业银行股份有限公司金甲岭支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoshan Branch314554088140衡阳农村商业银行股份有限公司角山支行
Miaopu Branch of Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554088594衡阳农村商业银行股份有限公司苗圃支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhu Branch314554088203衡阳农村商业银行股份有限公司晶珠支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixin Branch314554088211衡阳农村商业银行股份有限公司立新支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laiyan Branch314554088061衡阳农村商业银行股份有限公司来雁支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Street Branch314554088107衡阳农村商业银行股份有限公司金源街支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch 301314554088498衡阳农村商业银行股份有限公司三〇一支行
Hengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314554088502衡阳农村商业银行股份有限公司前进支行
Hiển thị 10851–10860 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.