CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314641003012 | 海口农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 314641003211 | 海口农村商业银行股份有限公司永兴支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunlong Branch | 314641003096 | 海口农村商业银行股份有限公司云龙支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 314641003455 | 海口农村商业银行股份有限公司中山支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 314641003318 | 海口农村商业银行股份有限公司忠介支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyuan Road Branch | 314641003668 | 海口农村商业银行股份有限公司紫园路支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center | 314641003004 | 海口农村商业银行股份有限公司资金清算中心 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinpo Branch | 314641003246 | 海口农村商业银行股份有限公司新坡支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuntan Branch | 314641003220 | 海口农村商业银行股份有限公司遵谭支行 |
| Sichuan Fushun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314655211824 | 四川富顺农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.