CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5543Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaquan Branch314554300105湖南衡山农村商业银行股份有限公司沙泉支行
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maji Branch314554300210湖南衡山农村商业银行股份有限公司马迹支行
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejia Branch314554300033湖南衡山农村商业银行股份有限公司贺家支行
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingpo Branch314554300121湖南衡山农村商业银行股份有限公司岭坡支行
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhurong Branch314554300068湖南衡山农村商业银行股份有限公司祝融支行
Hunan Hengyang Hengzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314554100015湖南衡阳衡州农村商业银行股份有限公司
Hunan Hengyang Hengzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banshi Branch314554100099湖南衡阳衡州农村商业银行股份有限公司板市支行
Hunan Hengyang Hengzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaojiang Branch314554100103湖南衡阳衡州农村商业银行股份有限公司潮江支行
Hunan Hengyang Hengzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314554100541湖南衡阳衡州农村商业银行股份有限公司长安支行
Hunan Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantang Branch314554300172湖南衡山农村商业银行股份有限公司贯塘支行
Hiển thị 11011–11020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.