CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5532Mã khu vực
4016Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizi Branch314553240161湖南湘乡农村商业银行股份有限公司棋梓支行
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch314553350070湖南韶山农村商业银行股份有限公司大坪支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maotian Branch314553240073湖南湘乡农村商业银行股份有限公司毛田支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quantang Branch314553240137湖南湘乡农村商业银行股份有限公司泉塘支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxiang Road Branch314553240231湖南湘乡农村商业银行股份有限公司新湘路支行
Hunan Shaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoshan Branch314553350029湖南韶山农村商业银行股份有限公司韶山支行
Hunan Xiangtan Tianyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushi Branch314553030071湖南湘潭天易农村商业银行股份有限公司乌石支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishan Branch314553240215湖南湘乡农村商业银行股份有限公司栗山支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanglukou Branch314553240563湖南湘乡农村商业银行股份有限公司上路口分理处
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzao Branch314553240145湖南湘乡农村商业银行股份有限公司山枣支行
Hiển thị 11171–11180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.