CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6840Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Rural Commercial Bank Liangshan Branch | 314684000008 | 成都农商银行凉山分行 |
| Liangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314684000016 | 凉山农村商业银行股份有限公司 |
| Ya'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314677000018 | 雅安农村商业银行股份有限公司 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianjiang Branch | 314669200019 | 重庆农村商业银行股份有限公司垫江支行 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuling Branch | 314669000018 | 重庆农村商业银行股份有限公司涪陵分行 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengdu Branch | 314669400012 | 重庆农村商业银行股份有限公司丰都支行 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulong Branch | 314669500013 | 重庆农村商业银行股份有限公司武隆支行 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulong Branch Qiaoxi Branch | 314669500370 | 重庆农村商业银行股份有限公司武隆支行桥西分理处 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchuan Branch | 314669300011 | 重庆农村商业银行股份有限公司南川支行 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Nanchuan Central Garden Branch | 314669300134 | 重庆农村商业银行南川中央花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.