CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6763Mã khu vực
6696Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Linshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314676366966 | 四川邻水农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Wusheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314674166729 | 四川武胜农村商业银行股份有限公司 |
| Nanchong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673000019 | 南充农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Langzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314674300015 | 四川阆中农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Southern Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673400006 | 四川南部农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Xichong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314674200014 | 四川西充农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673900010 | 四川仪陇农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673600016 | 四川营山农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314592100018 | 广东信宜农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Gaozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314592200010 | 广东高州农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.