CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6712Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Sichuan Yibin Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314671200017四川宜宾金江农村商业银行股份有限公司
Sichuan Xingwen Shihai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314671900014四川兴文石海农村商业银行股份有限公司
Yibin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314671000023宜宾农村商业银行股份有限公司
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quxian Branch314676200059成都农村商业银行股份有限公司渠县支行
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachuan Branch314675000022成都农村商业银行股份有限公司达川支行
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhan Branch314675310012成都农村商业银行股份有限公司宣汉支行
Chengdu Rural Commercial Bank Dazhou Branch314675000006成都农商银行达州分行
Dazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314675010001达州农村商业银行股份有限公司
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhu Branch314676100033成都农村商业银行股份有限公司大竹支行
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongchuan Branch314675000047成都农村商业银行股份有限公司通川支行
Hiển thị 11241–11250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.