CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5530Mã khu vực
1055Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangma Branch314553010552湘潭农村商业银行股份有限公司双马支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlou Branch314553020021湘潭农村商业银行股份有限公司万楼支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacheng Branch314553010026湘潭农村商业银行股份有限公司霞城支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdian Branch314553010235湘潭农村商业银行股份有限公司湘电支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanggutang Branch314553020169湘潭农村商业银行股份有限公司羊牯塘支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pioneer Branch314553020030湘潭农村商业银行股份有限公司先锋支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhu Branch314553020013湘潭农村商业银行股份有限公司雨湖支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuetang Branch314553010042湘潭农村商业银行股份有限公司岳塘支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoshan Branch314553010075湘潭农村商业银行股份有限公司昭山支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaotan Branch314553020048湘潭农村商业银行股份有限公司昭潭分理处
Hiển thị 11221–11230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.