CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5530Mã khu vực
1045Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duolun Branch314553010456湘潭农村商业银行股份有限公司多伦支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch314553010018湘潭农村商业银行股份有限公司高新支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Branch314553010729湘潭农村商业银行股份有限公司芙蓉支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetang Branch314553010067湘潭农村商业银行股份有限公司荷塘支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangshe Branch314553020144湘潭农村商业银行股份有限公司姜畲支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyangcheng Branch314553010368湘潭农村商业银行股份有限公司金阳城支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhushan Branch314553020136湘潭农村商业银行股份有限公司楠竹山分理处
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhua Branch314553020110湘潭农村商业银行股份有限公司九华支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314553020177湘潭农村商业银行股份有限公司和平支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqiao Branch314553020097湘潭农村商业银行股份有限公司三桥支行
Hiển thị 11211–11220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.