CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5530Mã khu vực
1027Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuyi Road Branch | 314553010278 | 湘潭农村商业银行股份有限公司株易路口支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yibin Branch | 314671000007 | 成都农村商业银行股份有限公司宜宾分行 |
| Sichuan Changning Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671500019 | 四川长宁竹海农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Gaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671600011 | 四川高县农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Jiangan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671400010 | 四川江安农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Junlian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671700012 | 四川筠连农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Gongxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671800013 | 四川珙县农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314672100018 | 四川屏山农村商业银行股份有限公司 |
| Yibin Nanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671300018 | 宜宾南溪农村商业银行股份有限公司 |
| Yibin Cuiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314671000015 | 宜宾翠屏农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.