CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6762Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Quxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314676200083 | 四川渠县农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Xuanhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314675300017 | 四川宣汉农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Wanyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314675500069 | 四川万源农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Dazhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314676171827 | 四川大竹农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Qianwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314665300005 | 四川犍为农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Emeishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314666400016 | 四川峨眉山农村商业银行股份有限公司 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guang'an Branch | 314673700009 | 成都农村商业银行股份有限公司广安分行 |
| Guang'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673763941 | 广安农村商业银行股份有限公司 |
| Guangan Siyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673796000 | 广安思源农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Huaying Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314673267721 | 四川华蓥农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.