CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5532Mã khu vực
4012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longdong Branch314553240129湖南湘乡农村商业银行股份有限公司龙洞支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchunmen Branch314553240240湖南湘乡农村商业银行股份有限公司望春门支行
Hunan Xiangtan Tianyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashi Branch314553030119湖南湘潭天易农村商业银行股份有限公司花石支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baitian Branch314553240196湖南湘乡农村商业银行股份有限公司白田支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hutian Branch314553240170湖南湘乡农村商业银行股份有限公司壶天支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhushan Branch314553020136湘潭农村商业银行股份有限公司楠竹山分理处
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacheng Branch314553010026湘潭农村商业银行股份有限公司霞城支行
Sichuan Gongxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314671800013四川珙县农村商业银行股份有限公司
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdian Branch314553010235湘潭农村商业银行股份有限公司湘电支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangcheng Branch314553010227湘潭农村商业银行股份有限公司钢城支行
Hiển thị 11201–11210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.