CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5532Mã khu vực
4015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongsha Branch314553240153湖南湘乡农村商业银行股份有限公司中沙支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxiang Road Branch314553240231湖南湘乡农村商业银行股份有限公司新湘路支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueshan Branch314553240188湖南湘乡农村商业银行股份有限公司月山支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchunmen Branch314553240240湖南湘乡农村商业银行股份有限公司望春门支行
Hunan Xiangxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Bank Branch314553240475湖南湘乡农村商业银行股份有限公司政银分理处
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314553000012湘潭农村商业银行股份有限公司
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bantang Branch314553010059湘潭农村商业银行股份有限公司板塘支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314553020056湘潭农村商业银行股份有限公司长城支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtang Branch314553010243湘潭农村商业银行股份有限公司长塘支行
Xiangtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangcheng Branch314553010227湘潭农村商业银行股份有限公司钢城支行
Hiển thị 11201–11210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.