CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5938Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidong Branch314593800171广东新兴农村商业银行股份有限公司里洞支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314593800139广东新兴农村商业银行股份有限公司太平支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314593800198广东新兴农村商业银行股份有限公司天堂支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rencun Branch314593800091广东新兴农村商业银行股份有限公司稔村支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314593800042广东新兴农村商业银行股份有限公司新城支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitai Branch314593800114广东新兴农村商业银行股份有限公司水台支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lezhu Branch314593800235广东新兴农村商业银行股份有限公司勒竹支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengshui Branch314687500016重庆农村商业银行股份有限公司彭水支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhu Branch314687100012重庆农村商业银行股份有限公司石柱支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjiang Branch314687000011重庆农村商业银行股份有限公司黔江支行
Hiển thị 11301–11310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.