CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7078Mã khu vực
9580Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314707895809贵州安龙农村商业银行股份有限公司城北支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dewo Branch314707895680贵州安龙农村商业银行股份有限公司德卧支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushan Branch314707895778贵州安龙农村商业银行股份有限公司笃山支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gotang Branch314707895743贵州安龙农村商业银行股份有限公司戈塘支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiufeng Branch314707895825贵州安龙农村商业银行股份有限公司九峰支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longguang Branch314707895698贵州安龙农村商业银行股份有限公司龙广支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhe Branch314707895794贵州安龙农村商业银行股份有限公司金荷支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longguang Branch Hexing Branch314707895817贵州安龙农村商业银行股份有限公司龙广支行合兴分理处
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch314707895751贵州安龙农村商业银行股份有限公司龙山支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muza Branch314707895663贵州安龙农村商业银行股份有限公司木咱支行
Hiển thị 11321–11330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.