CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7078Mã khu vực
9573Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puping Branch314707895735贵州安龙农村商业银行股份有限公司普坪支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianxiang Branch314707895786贵州安龙农村商业银行股份有限公司钱相支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sayu Branch314707895719贵州安龙农村商业银行股份有限公司洒雨支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfenghu Branch314707895702贵州安龙农村商业银行股份有限公司万峰湖支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314707895671贵州安龙农村商业银行股份有限公司新桥支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314707895655贵州安龙农村商业银行股份有限公司新安支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314707895647贵州安龙农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingrong Branch314707895760贵州安龙农村商业银行股份有限公司兴融支行
Guizhou Anlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizi Branch314707895727贵州安龙农村商业银行股份有限公司海子支行
Guizhou Pu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cambodia Branch314707393869贵州普安农村商业银行股份有限公司高棉支行
Hiển thị 11331–11340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.