CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7039Mã khu vực
2556Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch314703925561贵州湄潭农村商业银行股份有限公司茅坪分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taping Branch314703925640贵州湄潭农村商业银行股份有限公司塔坪分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314703925490贵州湄潭农村商业银行股份有限公司西河支行
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch314703925607贵州湄潭农村商业银行股份有限公司天城分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xima Branch314703925504贵州湄潭农村商业银行股份有限公司洗马支行
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnan Branch314703925553贵州湄潭农村商业银行股份有限公司新南分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314703925631贵州湄潭农村商业银行股份有限公司新世纪分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuquan Branch314703925512贵州湄潭农村商业银行股份有限公司鱼泉分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch314703925457贵州湄潭农村商业银行股份有限公司永兴支行
Guizhou Renhuai Maotai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314704222271贵州仁怀茅台农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 11621–11630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.