CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7038Mã khu vực
2594Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinggangwan Branch314703825949贵州凤冈农村商业银行股份有限公司星港湾支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuxi Branch314703826058贵州凤冈农村商业银行股份有限公司土溪支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yachuan Branch314703825990贵州凤冈农村商业银行股份有限公司琊川支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingzhu Branch314703826162贵州凤冈农村商业银行股份有限公司星竹支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch314703826074贵州凤冈农村商业银行股份有限公司永安支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch314703826146贵州凤冈农村商业银行股份有限公司永和支行
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chacheng Branch314703925449贵州湄潭农村商业银行股份有限公司茶城支行
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314703925424贵州湄潭农村商业银行股份有限公司北街分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch314703925615贵州湄潭农村商业银行股份有限公司步行街分理处
Guizhou Meitan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaole Branch314703925596贵州湄潭农村商业银行股份有限公司抄乐分理处
Hiển thị 11601–11610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.