CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7032Mã khu vực
2388Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longping Branch314703223888贵州遵义农村商业银行股份有限公司龙坪支行
Guizhou Zunyi Huichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhai Road Branch314703023320贵州遵义汇川农村商业银行股份有限公司珠海路支行
Goujiang Branch of Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703223812贵州遵义农村商业银行股份有限公司苟江支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mati Branch314703223999贵州遵义农村商业银行股份有限公司马蹄支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoli Branch314703223845贵州遵义农村商业银行股份有限公司茅栗支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoshi Branch314703224186贵州遵义农村商业银行股份有限公司毛石支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Trade Street Branch314703223685贵州遵义农村商业银行股份有限公司贸易街支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanbai Branch314703223724贵州遵义农村商业银行股份有限公司南白支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leshan Branch314703223931贵州遵义农村商业银行股份有限公司乐山支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longkeng Branch314703223915贵州遵义农村商业银行股份有限公司龙坑支行
Hiển thị 11801–11810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.