CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1534Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314701015341 | 贵阳农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchang Branch | 314701015368 | 贵阳农村商业银行股份有限公司牛场支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shawen Branch | 314701015350 | 贵阳农村商业银行股份有限公司沙文支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaitianba Branch | 314701013123 | 贵阳农村商业银行股份有限公司晒田坝支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiban Branch | 314701013107 | 贵阳农村商业银行股份有限公司石板支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidong Road Branch | 314701013692 | 贵阳农村商业银行股份有限公司水东路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch | 314701013061 | 贵阳农村商业银行股份有限公司市府路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Road Branch | 314701013617 | 贵阳农村商业银行股份有限公司松山路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiciqiao Branch | 314701013088 | 贵阳农村商业银行股份有限公司太慈桥支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suocao Road Branch | 314701013045 | 贵阳农村商业银行股份有限公司梭草路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.