CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1537Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Road Branch | 314701015376 | 贵阳农村商业银行股份有限公司同心路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangwu Branch | 314701017626 | 贵阳农村商业银行股份有限公司王武支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Future Ark Branch | 314701013730 | 贵阳农村商业银行股份有限公司未来方舟支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuikousi Branch | 314701013115 | 贵阳农村商业银行股份有限公司水口寺支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingzhen Branch | 314701018196 | 贵阳农村商业银行股份有限公司清镇支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudang Branch | 314701013990 | 贵阳农村商业银行股份有限公司乌当支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusan Branch | 314701017691 | 贵阳农村商业银行股份有限公司五三支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangbaoshan Branch | 314701013684 | 贵阳农村商业银行股份有限公司相宝山支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southwest Trade City Branch | 314701013764 | 贵阳农村商业银行股份有限公司西南商贸城支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch | 314701012085 | 贵阳农村商业银行股份有限公司小河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.