CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1321Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunguan Branch | 314701013211 | 贵阳农村商业银行股份有限公司云关支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhuan Road Branch | 314701015294 | 贵阳农村商业银行股份有限公司云环路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyan Branch | 314701012010 | 贵阳农村商业银行股份有限公司云岩支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaiji Branch | 314701013633 | 贵阳农村商业银行股份有限公司宅吉支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua North Road Branch | 314701013756 | 贵阳农村商业银行股份有限公司中华北路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua South Road Branch | 314701013551 | 贵阳农村商业银行股份有限公司中华南路支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongba Branch | 314701015286 | 贵阳农村商业银行股份有限公司中坝支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhazuo Branch | 314701018207 | 贵阳农村商业银行股份有限公司扎佐支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtian Community Branch | 314701013705 | 贵阳农村商业银行股份有限公司中天社区支行 |
| Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcao Branch | 314701017634 | 贵阳农村商业银行股份有限公司中曹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.