CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1818Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhijiaocheng Branch314701018188贵阳农村商业银行股份有限公司职教城支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan South Road Branch314701013578贵阳农村商业银行股份有限公司中山南路支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengxin Branch314701013543贵阳农村商业银行股份有限公司正新支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314701012069贵州花溪农村商业银行股份有限公司
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangwu Branch314701014824贵州花溪农村商业银行股份有限公司党武支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaopo Branch314701014777贵州花溪农村商业银行股份有限公司高坡支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch314701014988贵州花溪农村商业银行股份有限公司大学城支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch314701015000贵州花溪农村商业银行股份有限公司高新支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepeng Branch314701014945贵州花溪农村商业银行股份有限公司合朋支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huchao Branch314701014728贵州花溪农村商业银行股份有限公司湖潮支行
Hiển thị 11931–11940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.