CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1485Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziguang Branch314701014857贵州花溪农村商业银行股份有限公司紫光支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangai Branch314701014912贵州花溪农村商业银行股份有限公司羊艾支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshang Branch314701014890贵州花溪农村商业银行股份有限公司云上支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulin Branch314701014881贵州花溪农村商业银行股份有限公司竹林支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyan Branch314701015018贵州花溪农村商业银行股份有限公司云岩支行
Guizhou Qingzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihua Lake Branch314701015815贵州清镇农村商业银行股份有限公司百花湖支行
Guizhou Qingzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314701012093贵州清镇农村商业银行股份有限公司
Guizhou Qingzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmenqiao Branch314701015729贵州清镇农村商业银行股份有限公司东门桥支行
Guizhou Qingzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anliu Branch314701015704贵州清镇农村商业银行股份有限公司暗流支行
Guizhou Huaxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanlou Branch314701014785贵州花溪农村商业银行股份有限公司燕楼支行
Hiển thị 11961–11970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.