CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1680Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashi Branch314701016800贵州修文农村商业银行股份有限公司大石支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314701012116贵州修文农村商业银行股份有限公司
Cuiping Road Branch of Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314701016859贵州修文农村商业银行股份有限公司翠屏路支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gubao Branch314701016787贵州修文农村商业银行股份有限公司谷堡支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314701016699贵州修文农村商业银行股份有限公司东门支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangtian Branch314701016818贵州修文农村商业银行股份有限公司广田支行
Jiuchang Branch of Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314701016746贵州修文农村商业银行股份有限公司久长支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huizhancheng Branch314701016754贵州修文农村商业银行股份有限公司会展城支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuguang Branch314701016795贵州修文农村商业银行股份有限公司六广支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutong Branch314701016842贵州修文农村商业银行股份有限公司六桶支行
Hiển thị 12041–12050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.