CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7010Mã khu vực
1671Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebin Road Branch314701016711贵州修文农村商业银行股份有限公司河滨路支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutun Branch314701016762贵州修文农村商业银行股份有限公司六屯支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiaqiao Branch314701016060贵州修文农村商业银行股份有限公司马家桥支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saping Branch314701016834贵州修文农村商业银行股份有限公司洒坪支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghe Branch314701016682贵州修文农村商业银行股份有限公司上河支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314701016720贵州修文农村商业银行股份有限公司人民路支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314701016051贵州修文农村商业银行股份有限公司桃源支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch314701006053贵州修文农村商业银行股份有限公司乌栗支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohegou Branch314701016703贵州修文农村商业银行股份有限公司小河沟支行
Guizhou Xiuwen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zazuo Branch314701016738贵州修文农村商业银行股份有限公司扎佐支行
Hiển thị 12051–12060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.