CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7020Mã khu vực
8485Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qufu Road Branch | 314702084857 | 六盘水农村商业银行股份有限公司区府路支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dewu Branch | 314702084769 | 六盘水农村商业银行股份有限公司德坞支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch | 314702084824 | 六盘水农村商业银行股份有限公司大河支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch | 314702084849 | 六盘水农村商业银行股份有限公司荷城支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minghu Road Branch | 314702084744 | 六盘水农村商业银行股份有限公司明湖路支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314702084728 | 六盘水农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuezhao Branch | 314702084785 | 六盘水农村商业银行股份有限公司月照支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiazhai Branch | 314702084832 | 六盘水农村商业银行股份有限公司汪家寨支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sports Center Branch | 314702084865 | 六盘水农村商业银行股份有限公司体育中心支行 |
| Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 314702084736 | 六盘水农村商业银行股份有限公司凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.