CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7020Mã khu vực
8480Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoyingshan Branch314702084808六盘水农村商业银行股份有限公司老鹰山支行
Liupanshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314702084701六盘水农村商业银行股份有限公司开发区支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314705565870贵州思南农村商业银行股份有限公司板桥支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changba Branch314705565853贵州思南农村商业银行股份有限公司长坝支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314705565708贵州思南农村商业银行股份有限公司城西支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314705562720贵州思南农村商业银行股份有限公司
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabachang Branch314705565896贵州思南农村商业银行股份有限公司大坝场支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepengxi Branch314705565837贵州思南农村商业银行股份有限公司合朋溪支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daheba Branch314705565749贵州思南农村商业银行股份有限公司大河坝支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshuijing Branch314705565999贵州思南农村商业银行股份有限公司凉水井支行
Hiển thị 12081–12090 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.