CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7055Mã khu vực
6595Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengxi Branch314705565958贵州思南农村商业银行股份有限公司瓮溪支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuanping Branch314705565790贵州思南农村商业银行股份有限公司宽坪支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangba Branch314705565845贵州思南农村商业银行股份有限公司香坝支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxiu Branch314705565888贵州思南农村商业银行股份有限公司甲秀分理处
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314705565915贵州思南农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiawan Branch314705565781贵州思南农村商业银行股份有限公司胡家湾支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaojiaqiao Branch314705565931贵州思南农村商业银行股份有限公司邵家桥支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancenglou Branch314705565724贵州思南农村商业银行股份有限公司三层楼支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiaba Branch314705565812贵州思南农村商业银行股份有限公司许家坝支行
Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaoshui Branch314705565966贵州思南农村商业银行股份有限公司三道水支行
Hiển thị 12101–12110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.