CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7055Mã khu vực
6576Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingwuxi Branch | 314705565765 | 贵州思南农村商业银行股份有限公司鹦鹉溪支行 |
| Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinggangpo Branch | 314705565974 | 贵州思南农村商业银行股份有限公司青杠坡支行 |
| Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiaao Branch | 314705565982 | 贵州思南农村商业银行股份有限公司杨家坳支行 |
| Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiazhai Branch | 314705565773 | 贵州思南农村商业银行股份有限公司张家寨支行 |
| Guizhou Sinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghe Street Branch | 314705565716 | 贵州思南农村商业银行股份有限公司中和街支行 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314705062678 | 铜仁农村商业银行股份有限公司 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch | 314705063095 | 铜仁农村商业银行股份有限公司板桥支行 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bahuang Branch | 314705063167 | 铜仁农村商业银行股份有限公司坝黄支行 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 314705063239 | 铜仁农村商业银行股份有限公司茶店支行 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandong Branch | 314705063263 | 铜仁农村商业银行股份有限公司川硐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.