CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7050Mã khu vực
6305Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajiang Road Branch314705063054铜仁农村商业银行股份有限公司大江路支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch314705063255铜仁农村商业银行股份有限公司大坪支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch314705063126铜仁农村商业银行股份有限公司大庆路支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314705063175铜仁农村商业银行股份有限公司和平支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhai Road Branch314705063100铜仁农村商业银行股份有限公司大寨路支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314705063046铜仁农村商业银行股份有限公司河西支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashi Branch314705063271铜仁农村商业银行股份有限公司滑石支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulongshan Branch314705063280铜仁农村商业银行股份有限公司六龙山支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch314705063206铜仁农村商业银行股份有限公司灯塔支行
Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghua Branch314705063298铜仁农村商业银行股份有限公司江华支行
Hiển thị 12121–12130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.