CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7050Mã khu vực
6318Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtou Branch | 314705063183 | 铜仁农村商业银行股份有限公司漾头支行 |
| Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutang Branch | 314705063247 | 铜仁农村商业银行股份有限公司鱼塘支行 |
| Guangdong Huidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314595300017 | 广东惠东农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Longmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314595400018 | 广东龙门农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Boluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314595200016 | 广东博罗农村商业银行股份有限公司 |
| Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314595000688 | 惠州农村商业银行股份有限公司 |
| Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314709072763 | 贵州毕节农村商业银行股份有限公司 |
| Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ashi Branch | 314709073475 | 贵州毕节农村商业银行股份有限公司阿市支行 |
| Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhai Branch | 314709073274 | 贵州毕节农村商业银行股份有限公司八寨支行 |
| Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch | 314709073379 | 贵州毕节农村商业银行股份有限公司岔河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.